Phép dịch "permanently" thành Tiếng Việt
luôn, mãi mãi, vĩnh viễn là các bản dịch hàng đầu của "permanently" thành Tiếng Việt.
permanently
adverb
ngữ pháp
In a permanent manner; lastingly. [..]
-
luôn
adverbNow that image is permanently etched into my retinas.
Từ giờ hình ảnh đó sẽ luôn luôn in sâu vào trong trí óc em.
-
mãi mãi
adverbYes, but I would like my fiancé back permanently.
Phải, nhưng em muốn hôn phu của em trở về mãi mãi.
-
vĩnh viễn
Or you will find yourself a more permanent sleep.
Hoặc không, ngươi sẽ thấy mình ngủ vĩnh viễn luôn đấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lâu dài
- thường xuyên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " permanently " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Permanently
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Permanently" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Permanently trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "permanently" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nam châm vĩnh cửu · nam châm vĩnh cửu
-
chöùng suy thaän kinh nieân
-
Quan hệ Thương mại Bình thường Vĩnh viễn
-
permanent · tính không đổi · tính thường trực · tính thường xuyên
-
cái cố định · cái lâu bền · cái thường xuyên · sự cố định · sự lâu bền · sự lâu dài · sự thường trực · sự thường xuyên · sự vĩnh cửu · tính cố định · tính không đổi · tính lâu bền · tính lâu dài · tính thường trực · tính thường xuyên · tính vĩnh cửu
-
thöôøng truù nhaân hôïp phaùp
-
cố định · không đổi · lâu bền · lâu dài · mãi mãi · thường trú · thường trực · thường xuyên · vĩnh cửu · vĩnh viễn
-
Thu nhập thường xuyên
Thêm ví dụ
Thêm