Phép dịch "peristome" thành Tiếng Việt
vùng quanh miệng là bản dịch của "peristome" thành Tiếng Việt.
peristome
noun
ngữ pháp
(botany) One or two rings of tooth-like appendages surrounding the opening of the capsule of many mosses. [..]
-
vùng quanh miệng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peristome " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "peristome"
Thêm ví dụ
Thêm