Phép dịch "peristalith" thành Tiếng Việt

đá quanh mộ là bản dịch của "peristalith" thành Tiếng Việt.

peristalith
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đá quanh mộ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peristalith " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "peristalith" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch