Phép dịch "peritoneum" thành Tiếng Việt

màng bụng, phúc mạc là các bản dịch hàng đầu của "peritoneum" thành Tiếng Việt.

peritoneum noun ngữ pháp

(anatomy) In mammals, the serous membrane lining the cavity of the abdomen and that is folded over the viscera. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màng bụng

    noun

    serous membrane in mammals

  • phúc mạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peritoneum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "peritoneum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch