Phép dịch "Perissodactyla" thành Tiếng Việt
bộ guốc lẻ 部踘𥘶 là bản dịch của "Perissodactyla" thành Tiếng Việt.
Perissodactyla
noun
nonruminant ungulates: horses; tapirs; rhinoceros; extinct forms
-
bộ guốc lẻ 部踘𥘶
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Perissodactyla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
perissodactyla
taxonomic terms (animals)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"perissodactyla" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho perissodactyla trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm