Phép dịch "periphery" thành Tiếng Việt

chu vi, ngoại vi, biên là các bản dịch hàng đầu của "periphery" thành Tiếng Việt.

periphery noun ngữ pháp

The outside boundary, parts or surface of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chu vi

    This value is used as the exponent controlling the fall-off in density from the center of the filter to the periphery

    Giá trị này được dùng như là số mũ điều khiển độ giảm sú mật độ từ trung tâm của bộ lọc đến chu vi

  • ngoại vi

    But the periphery, countries like Greece and Turkey and others, will not look that good at all.

    nhưng ở ngoại vi những quốc gia như Hy Lạp hay Thổ đều không ổn chút nào

  • biên

    verb
  • ngoại biên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " periphery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "periphery" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "periphery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch