Phép dịch "perishables" thành Tiếng Việt

hàng dễ hỏng, hàng dễ thối là các bản dịch hàng đầu của "perishables" thành Tiếng Việt.

perishables noun

Plural form of perishable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàng dễ hỏng

  • hàng dễ thối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perishables " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "perishables" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người khó chịu · người quấy rầy
  • meo
  • bỏ mình · bỏ mạng · chết · diệt vong · héo rụi · hỏng đi · làm bỏ mạng · làm héo rụi · làm hỏng · làm tàn lụi · tàn lụi
  • có thể bị tàn lụi · có thể chết · dễ hỏng · dễ thối
  • chết đi được · hết sức khó chịu
  • bỏ mình · bỏ mạng · chết · diệt vong · héo rụi · hỏng đi · làm bỏ mạng · làm héo rụi · làm hỏng · làm tàn lụi · tàn lụi
Thêm

Bản dịch "perishables" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch