Phép dịch "perishable" thành Tiếng Việt
dễ hỏng, có thể chết, dễ thối là các bản dịch hàng đầu của "perishable" thành Tiếng Việt.
perishable
adjective
noun
ngữ pháp
That which perishes or is short-lived. [..]
-
dễ hỏng
One reason the manuscripts needed to be copied was that the originals were written on perishable materials.
Một lý do cần sao chép là vì bản gốc được viết trên vật liệu dễ hỏng.
-
có thể chết
But she may perish with the shame of having such a mother.
Nhưng chị ấy có thể chết vì xấu hổ vì có một người mẹ như vậy
-
dễ thối
-
có thể bị tàn lụi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perishable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "perishable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người khó chịu · người quấy rầy
-
meo
-
hàng dễ hỏng · hàng dễ thối
-
bỏ mình · bỏ mạng · chết · diệt vong · héo rụi · hỏng đi · làm bỏ mạng · làm héo rụi · làm hỏng · làm tàn lụi · tàn lụi
-
chết đi được · hết sức khó chịu
-
bỏ mình · bỏ mạng · chết · diệt vong · héo rụi · hỏng đi · làm bỏ mạng · làm héo rụi · làm hỏng · làm tàn lụi · tàn lụi
Thêm ví dụ
Thêm