Phép dịch "penultimate" thành Tiếng Việt

áp chót, giáp chót, giáp cuối là các bản dịch hàng đầu của "penultimate" thành Tiếng Việt.

penultimate adjective noun ngữ pháp

Coming next-to-last in a sequence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áp chót

    noun
  • giáp chót

  • giáp cuối

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gần cuối
    • âm giáp cuối
    • âm áp chót
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penultimate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Penultimate
+ Thêm

"Penultimate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Penultimate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "penultimate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch