Phép dịch "penwiper" thành Tiếng Việt

giẻ lau bút là bản dịch của "penwiper" thành Tiếng Việt.

penwiper noun ngữ pháp

A cloth or other material for wiping off or cleaning ink from a pen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giẻ lau bút

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penwiper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "penwiper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch