Phép dịch "penult" thành Tiếng Việt

giáp cuối, áp chót, âm giáp cuối là các bản dịch hàng đầu của "penult" thành Tiếng Việt.

penult noun ngữ pháp

The next-to-last syllable of a word. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giáp cuối

  • áp chót

  • âm giáp cuối

  • âm áp chót

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penult " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "penult" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch