Phép dịch "penitential" thành Tiếng Việt

hối lỗi, ăn năn, để sám hối là các bản dịch hàng đầu của "penitential" thành Tiếng Việt.

penitential adjective noun ngữ pháp

Pertaining to penance or penitence [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hối lỗi

  • ăn năn

    Now, before we begin the proceedings, we would consider the penitential intentions of each member of this college.

    Trước khi tiến hành, ta sẽ xem xét sự ăn năn của của từng người của Hồng Y đoàn này.

  • để sám hối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penitential " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "penitential" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch