Phép dịch "penniform" thành Tiếng Việt

hình lông chim là bản dịch của "penniform" thành Tiếng Việt.

penniform adjective ngữ pháp

Feather-shaped [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình lông chim

    possibly like this black penniform surrounded by strange bell-shaped signs

    có thể là hình lông chim màu đen được bao quanh bởi những hình chuông lạ này

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penniform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "penniform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch