Phép dịch "penholder" thành Tiếng Việt
quản bút, cán viết là các bản dịch hàng đầu của "penholder" thành Tiếng Việt.
penholder
noun
ngữ pháp
A device to store a pen. [..]
-
quản bút
-
cán viết
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " penholder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm