Phép dịch "penguins" thành Tiếng Việt

chim cánh cụt là bản dịch của "penguins" thành Tiếng Việt.

penguins noun ngữ pháp

Plural form of penguin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim cánh cụt

    noun

    Chicken egg and this one's a penguin egg.

    Trứng gà, và bên này là trứng chim cánh cụt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penguins " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "penguins" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "penguins" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch