Phép dịch "penguins" thành Tiếng Việt
chim cánh cụt là bản dịch của "penguins" thành Tiếng Việt.
penguins
noun
ngữ pháp
Plural form of penguin. [..]
-
chim cánh cụt
nounChicken egg and this one's a penguin egg.
Trứng gà, và bên này là trứng chim cánh cụt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " penguins " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "penguins" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Penguin Books
-
Chim cánh cụt Adélie
-
chim cánh cụt · chim cụt · chim lặn anca · panh-goanh · xí nga
-
Chim cánh cụt vua
-
AGM-119 Penguin
-
Chim cánh cụt châu Phi
-
Eudyptes sclateri
-
chim cánh cụt · chim cụt · chim lặn anca · panh-goanh · xí nga
Thêm ví dụ
Thêm