Phép dịch "pedantize" thành Tiếng Việt
ra vẻ mô phạm là bản dịch của "pedantize" thành Tiếng Việt.
pedantize
verb
ngữ pháp
To play the pedant; to use pedantic expressions.
-
ra vẻ mô phạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pedantize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pedantize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thông thái rởm
-
người thông thái rởm · nhà thông thái rởm
-
thông thái rởm
Thêm ví dụ
Thêm