Phép dịch "pedantically" thành Tiếng Việt
thông thái rởm là bản dịch của "pedantically" thành Tiếng Việt.
pedantically
adverb
ngữ pháp
In a pedantic manner. [..]
-
thông thái rởm
He's pedantic and preachy.
1 kẻ thông thái rởm và thích thuyết giáo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pedantically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm