Phép dịch "peddling" thành Tiếng Việt
lặt vặt, nghề bán rao, nghề bán rong là các bản dịch hàng đầu của "peddling" thành Tiếng Việt.
peddling
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of peddle. [..]
-
lặt vặt
-
nghề bán rao
-
nghề bán rong
-
nhỏ nhặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peddling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "peddling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bán dạo · bán lẻ nhỏ giọt · bán rong · báo rao · kháo chuyện · lần mần · ngồi lê đôi mách
-
bán dạo · bán lẻ nhỏ giọt · bán rong · báo rao · kháo chuyện · lần mần · ngồi lê đôi mách
-
bán dạo · bán lẻ nhỏ giọt · bán rong · báo rao · kháo chuyện · lần mần · ngồi lê đôi mách
Thêm ví dụ
Thêm