Phép dịch "pedestrian" thành Tiếng Việt
bằng chân, bộ, khách bộ hành là các bản dịch hàng đầu của "pedestrian" thành Tiếng Việt.
pedestrian
adjective
noun
ngữ pháp
(not comparable) Of or intended for those who are walking. [..]
-
bằng chân
adjectivesomebody walking rather than using a vehicle
-
bộ
nounThe ambulance went out of control and came close to running over a pedestrian.
Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ.
-
khách bộ hành
What have congregations with areas of high pedestrian traffic been encouraged to do?
Những hội thánh có khu vực đông khách bộ hành được khuyến khích làm gì?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người đi bộ
- đi bộ
- bộ hành
- chán ngắt
- không lý thú gì
- nôm na
- tẻ ngắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pedestrian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pedestrian"
Các cụm từ tương tự như "pedestrian" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vạch kẻ đường
Thêm ví dụ
Thêm