Phép dịch "payload" thành Tiếng Việt
như pay load là bản dịch của "payload" thành Tiếng Việt.
payload
noun
ngữ pháp
The total weight of passengers, crew, equipment, and cargo carried by an aircraft or spacecraft [..]
-
như pay load
lượng chất nổ, trọng tải hàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " payload " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "payload" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giới hạn chịu tải · khả năng chịu tải · sức chịu tải · sức chở · trọng tải tối đa
Thêm ví dụ
Thêm