Phép dịch "payer" thành Tiếng Việt
người trả tiền là bản dịch của "payer" thành Tiếng Việt.
payer
noun
ngữ pháp
One who pays; specifically, the person by whom a bill or note has been, or should be, paid. [..]
-
người trả tiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " payer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Payer
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Payer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Payer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "payer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngöôøi ñoùng thueá, ngöôøi thoï thueá
-
ngöôøi phuï traû tieàn medicare
Thêm ví dụ
Thêm