Phép dịch "paymaster" thành Tiếng Việt

người phát lương là bản dịch của "paymaster" thành Tiếng Việt.

paymaster noun ngữ pháp

An official in charge of payments to employees, troops, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người phát lương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " paymaster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "paymaster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch