Phép dịch "paynim" thành Tiếng Việt

người dị giáo, người tà giáo là các bản dịch hàng đầu của "paynim" thành Tiếng Việt.

paynim noun ngữ pháp

(archaic) A pagan or heathen, especially a Muslim or Jew. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người dị giáo

  • người tà giáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " paynim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "paynim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch