Phép dịch "patency" thành Tiếng Việt
sự hiển nhiên, sự rõ ràng, tình trạng mở là các bản dịch hàng đầu của "patency" thành Tiếng Việt.
patency
noun
ngữ pháp
(medicine) The degree of openness of a tube, such as a blood vessel or catheter; the relative absence of blockage. Measured in percent. [..]
-
sự hiển nhiên
-
sự rõ ràng
-
tình trạng mở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " patency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm