Phép dịch "paten" thành Tiếng Việt
đĩa, đĩa đựng bánh thánh là các bản dịch hàng đầu của "paten" thành Tiếng Việt.
paten
noun
ngữ pháp
the plate used to hold the host during the Eucharist [..]
-
đĩa
noun -
đĩa đựng bánh thánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " paten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Paten
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Paten" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Paten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "paten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phụ hệ
Thêm ví dụ
Thêm