Phép dịch "patella" thành Tiếng Việt
xương bánh chè, La-mã cái xoong nhỏ, bánh chè là các bản dịch hàng đầu của "patella" thành Tiếng Việt.
patella
noun
ngữ pháp
(anatomy) The sesamoid bone of the knee; the kneecap. [..]
-
xương bánh chè
noun -
La-mã cái xoong nhỏ
-
bánh chè
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái chảo nhỏ
- Xương bánh chè
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " patella " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Patella
noun
type genus of the family Patellidae: common European limpets
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Patella" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Patella trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "patella"
Các cụm từ tương tự như "patella" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
La-mã cái xoong nhỏ · cái chảo nhỏ
Thêm ví dụ
Thêm