Phép dịch "patently" thành Tiếng Việt

rõ ràng, mở, hiển nhiên là các bản dịch hàng đầu của "patently" thành Tiếng Việt.

patently adverb ngữ pháp

In a clear and unambiguous manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rõ ràng

    adjective

    Gene patents clearly were a problem and were harming patients.

    Các bằng sáng chế gen rõ ràng là vấn đề đang gây hại cho bệnh nhân.

  • mở

    verb
  • hiển nhiên

    you'd patently pay a couple of pounds more to go through the fast lane.

    bạn sẽ hiển nhiên chấp nhận trả thêm một vài bảng để đi qua làn cao tốc.

  • rõ rành rành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patently " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "patently" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "patently" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch