Phép dịch "partite" thành Tiếng Việt

phân riêng ra, tách biệt là các bản dịch hàng đầu của "partite" thành Tiếng Việt.

partite adjective ngữ pháp

divided into parts [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân riêng ra

  • tách biệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " partite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "partite" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Phân hoạch · bức vách ngăn · chia cắt · chia ra · chắn · cắt · liếp ngăn · ngăn phần · ngăn ra · phân hoạch · phân vùng · phần được chia · sự chia cắt · sự chia ra · sự chia tài sản · sự phân chia · sự phân hoạch
  • bộ phận
  • Sự chia cắt Ấn Độ
  • phân vùng đĩa · sự phân chia đĩa
  • phân hoạch khởi động
  • Phân hoạch · bức vách ngăn · chia cắt · chia ra · chắn · cắt · liếp ngăn · ngăn phần · ngăn ra · phân hoạch · phân vùng · phần được chia · sự chia cắt · sự chia ra · sự chia tài sản · sự phân chia · sự phân hoạch
  • Phân hoạch · bức vách ngăn · chia cắt · chia ra · chắn · cắt · liếp ngăn · ngăn phần · ngăn ra · phân hoạch · phân vùng · phần được chia · sự chia cắt · sự chia ra · sự chia tài sản · sự phân chia · sự phân hoạch
  • Phân hoạch · bức vách ngăn · chia cắt · chia ra · chắn · cắt · liếp ngăn · ngăn phần · ngăn ra · phân hoạch · phân vùng · phần được chia · sự chia cắt · sự chia ra · sự chia tài sản · sự phân chia · sự phân hoạch
Thêm

Bản dịch "partite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch