Phép dịch "Partnership" thành Tiếng Việt

Bên tham gia, Hội chung vốn, hội là các bản dịch hàng đầu của "Partnership" thành Tiếng Việt.

Partnership
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bên tham gia

  • Hội chung vốn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Partnership " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

partnership noun ngữ pháp

the state of being associated with a partner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hội

    verb

    When I got restless, he promised me partnership.

    Khi tôi áy náy, ông ta hứa hẹn với tôi là chúng cùng hội.

  • công ty

    noun

    So, the plan is to propose a partnership between American and Chinese energy companies.

    Kế hoạch là đề xuất một quan hệ đối tác giữa các công ty năng lượng của Mỹ và Trung Quốc.

  • sự chung thân

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Công ty hợp danh
    • quan hệ đối tác
    • söï chung phaàn, söï coäng taùc chung
    • sự cộng tác
    • sự liên kết

Các cụm từ tương tự như "Partnership" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Partnership" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch