Phép dịch "partisan" thành Tiếng Việt
người ủng hộ, cây thương dài, trường thương là các bản dịch hàng đầu của "partisan" thành Tiếng Việt.
partisan
adjective
noun
ngữ pháp
An adherent to a party or faction. [..]
-
người ủng hộ
nounAnd the partisan climate divide is far more acute here in the United States.
Và sự bất đồng giữa những người ủng hộ khí hậu rất kịch liệt ngay tại Hoa Kỳ.
-
cây thương dài
-
trường thương
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đảng viên
- đồ đảng
- đội viên du kích
- du kích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " partisan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Partisan
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Partisan" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Partisan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "partisan"
Các cụm từ tương tự như "partisan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không thiên vị · không đảng phái · phi đảng phái · vô tư
Thêm ví dụ
Thêm