Phép dịch "partner" thành Tiếng Việt
bạn, chồng, vợ là các bản dịch hàng đầu của "partner" thành Tiếng Việt.
partner
verb
noun
ngữ pháp
Someone who is associated with another in a common activity or interest. [..]
-
bạn
nounOr the way that we attract sexual partners?
Hay cách chúng ta quyến rũ bạn tình?
-
chồng
nounroom 306, the hotel manager and her partner.
Phòng 306, quản lý khách sạn và chồng cô ta.
-
vợ
nounI'll need to ask your partners some questions.
Tôi cần hỏi vợ anh vài câu hỏi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người yêu
- đối tác
- đồng mưu
- đồng đảng
- bạn cùng nhảy
- bạn cùng phe
- chung phần với
- công ty với
- hội viên
- người cùng canh ty
- người cùng chung phần
- người cùng phe
- bạn tình
- cộng sự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " partner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Partner
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Partner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Partner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "partner"
Các cụm từ tương tự như "partner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bạn tình
-
bạo hành gia đình
-
người cùng khiêu vũ
Thêm ví dụ
Thêm