Phép dịch "palmate" thành Tiếng Việt

có màng là bản dịch của "palmate" thành Tiếng Việt.

palmate adjective noun ngữ pháp

(chiefly botany) Having three or more lobes or veins arising from a common point. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có màng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palmate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "palmate"

Các cụm từ tương tự như "palmate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "palmate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch