Phép dịch "palmar" thành Tiếng Việt

gan bàn tay, trong lòng bàn tay là các bản dịch hàng đầu của "palmar" thành Tiếng Việt.

palmar adjective ngữ pháp

(anatomy, not comparable) Of or pertaining to the palm of the hand or comparable appendage [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gan bàn tay

    noun
  • trong lòng bàn tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palmar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "palmar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch