Phép dịch "palmary" thành Tiếng Việt
chiến thắng, trội nhất, đoạt giải nhất là các bản dịch hàng đầu của "palmary" thành Tiếng Việt.
palmary
adjective
ngữ pháp
Worthy of the palm; preeminent; superior. [..]
-
chiến thắng
-
trội nhất
-
đoạt giải nhất
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đáng khen
- ưu tú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " palmary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm