Phép dịch "palmist" thành Tiếng Việt

người xem tướng tay là bản dịch của "palmist" thành Tiếng Việt.

palmist noun ngữ pháp

A fortuneteller who uses palmistry. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người xem tướng tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palmist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "palmist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch