Phép dịch "palisade" thành Tiếng Việt

cọc rào nhọn, hàng rào cọ là các bản dịch hàng đầu của "palisade" thành Tiếng Việt.

palisade verb noun ngữ pháp

A wall of wooden stakes, used as a defensive barrier [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cọc rào nhọn

  • hàng rào cọ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palisade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "palisade"

Thêm

Bản dịch "palisade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch