Phép dịch "palladia" thành Tiếng Việt
Palađi, bảo bối, sự bảo hộ là các bản dịch hàng đầu của "palladia" thành Tiếng Việt.
palladia
noun
Plural form of palladium. [..]
-
Palađi
-
bảo bối
-
sự bảo hộ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự che chở
- vật hộ mệnh
- vật hộ thân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " palladia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm