Phép dịch "paling" thành Tiếng Việt

hàng rào cọc, những cọc rào là các bản dịch hàng đầu của "paling" thành Tiếng Việt.

paling noun verb ngữ pháp

Present participle of to pale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàng rào cọc

  • những cọc rào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " paling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "paling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự nhợt nhạt
  • Lonchura pallida
  • Carpospiza brachydactyla
  • bệch · bợt · chấn song · cọc · lu mờ đi · làm nhợt nhạt · làm rào bao quanh · làm tái đi · làm xanh xám · lờ mờ · lợt · mét · nhạt · nhợt · nhợt nhạt · phớt · quây rào · thất sắc · tái · tái nhợt · tái đi · xanh nhợt · xanh xám · xám mặt · yếu ớt
  • nhợt nhạt · xanh xao
  • người da trắng
  • nguyệt bạch
  • Bồ câu nâu
Thêm

Bản dịch "paling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch