Phép dịch "pallia" thành Tiếng Việt

áo bào, áo choàng rộng là các bản dịch hàng đầu của "pallia" thành Tiếng Việt.

pallia noun

Plural form of pallium. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áo bào

  • áo choàng rộng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pallia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pallia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch