Phép dịch "pale" thành Tiếng Việt
nhợt, tái, nhợt nhạt là các bản dịch hàng đầu của "pale" thành Tiếng Việt.
pale
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) to become pale, to become insignificant [..]
-
nhợt
He is very strong , very pale , and very cold to the touch .
Anh ấy rất mạnh , rất nhợt nhạt , và rất lạnh khi chạm vào .
-
tái
adjectiveWhen you get cold, your skin goes pale as it redirects blood away from the surface.
Khi bạn bị lạnh, da của bạn tái đi khi nó chuyển hướng máu ra khỏi bề mặt.
-
nhợt nhạt
He is very strong , very pale , and very cold to the touch .
Anh ấy rất mạnh , rất nhợt nhạt , và rất lạnh khi chạm vào .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xanh xám
- lợt
- mét
- bệch
- cọc
- bợt
- phớt
- chấn song
- lu mờ đi
- làm nhợt nhạt
- làm rào bao quanh
- làm tái đi
- làm xanh xám
- lờ mờ
- quây rào
- thất sắc
- tái đi
- xanh nhợt
- xám mặt
- yếu ớt
- nhạt
- tái nhợt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pale"
Các cụm từ tương tự như "pale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự nhợt nhạt
-
Lonchura pallida
-
Carpospiza brachydactyla
-
nhợt nhạt · xanh xao
-
người da trắng
-
nguyệt bạch
-
Bồ câu nâu
-
Chim sâu mỏ nhạt
Thêm ví dụ
Thêm