Phép dịch "palatogram" thành Tiếng Việt
biểu đồ vòm là bản dịch của "palatogram" thành Tiếng Việt.
palatogram
noun
ngữ pháp
An image produced by palatography.
-
biểu đồ vòm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " palatogram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm