Phép dịch "palaver" thành Tiếng Việt

cọc, chuyện làm ăn, cuộc hội đàm là các bản dịch hàng đầu của "palaver" thành Tiếng Việt.

palaver verb noun ngữ pháp

(Africa) A village council meeting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cọc

  • chuyện làm ăn

  • cuộc hội đàm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cọc rào
    • giới hạn
    • huyên thiên
    • lời dỗ ngọt
    • lời nói ba hoa
    • lời phỉnh phờ
    • lời tán tỉnh
    • vạch dọc giữa
    • áp phe
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palaver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "palaver" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "palaver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch