Phép dịch "palatalize" thành Tiếng Việt
biến thành âm vòm, vòm hoá là các bản dịch hàng đầu của "palatalize" thành Tiếng Việt.
palatalize
verb
ngữ pháp
(linguistics) To pronounce a sound with the tongue against the palate of the mouth when that sound normally would not be so pronounced. [..]
-
biến thành âm vòm
-
vòm hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " palatalize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "palatalize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính làm dễ chịu · tính làm khoan khái · vị ngon
-
Âm vòm
-
tính làm dễ chịu · tính làm khoan khái · vị ngon
-
hàm ếch · vòm · vòm miệng
-
bùi tai · dễ nghe · ngon
-
hiện tượng vòm hoá
-
Vòm miệng · hàm ếch · khẩu cái · khẩu vị · vòm miệng · ý thích
-
Vòm miệng · hàm ếch · khẩu cái · khẩu vị · vòm miệng · ý thích
Thêm ví dụ
Thêm