Phép dịch "palatable" thành Tiếng Việt

ngon, bùi tai, dễ nghe là các bản dịch hàng đầu của "palatable" thành Tiếng Việt.

palatable adjective ngữ pháp

Pleasing to the taste, tasty. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngon

    adjective adverb

    It is generally accepted that junk food, though appealing to the palate, offers little or no health benefits.

    Thường thường người ta thừa nhận rằng đồ ăn vặt, tuy ngon miệng, nhưng ít có lợi hoặc không có lợi gì cho sức khỏe.

  • bùi tai

  • dễ nghe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palatable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "palatable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biến thành âm vòm · vòm hoá
  • tính làm dễ chịu · tính làm khoan khái · vị ngon
  • Âm vòm
  • tính làm dễ chịu · tính làm khoan khái · vị ngon
  • hàm ếch · vòm · vòm miệng
  • hiện tượng vòm hoá
  • Vòm miệng · hàm ếch · khẩu cái · khẩu vị · vòm miệng · ý thích
  • Vòm miệng · hàm ếch · khẩu cái · khẩu vị · vòm miệng · ý thích
Thêm

Bản dịch "palatable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch