Phép dịch "pad" thành Tiếng Việt

độn, đệm, lót là các bản dịch hàng đầu của "pad" thành Tiếng Việt.

pad verb noun interjection ngữ pháp

A flattened mass of anything soft, to sit or lie on. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • độn

    verb

    There's a lot of padding in these.

    Có nhiều lớp độn bên trong.

  • đệm

    They're building them with the landing pads we used in'Nam.

    Họ xây chúng với mấy cái đệm chúng tôi có.

  • lót

    Until you pull this up and get new carpet, new padding, this is as good as it gets.

    Nếu ông không lật lên, thay thảm và lớp lót thì chỉ được đến thế này thôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • băng vệ sinh
    • giỏ
    • miếng đệm
    • tập giấy viết
    • bàn chân
    • cuốc bộ
    • cái lót
    • cái đệm
    • cái đệm ống chân
    • gan bàn chân
    • ngựa dễ cưỡi
    • tiệm hút
    • tập giấy
    • tập giấy thấm
    • yên ngựa có đệm
    • đi chân
    • đường cái
    • ổ ăn chơi
    • bệ phóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pad

The default gradient brush option where the color values at the ends of the gradient vector fill the remaining space.

+ Thêm

"Pad" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pad trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PAD
+ Thêm

"PAD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PAD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pad"

Các cụm từ tương tự như "pad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch