Phép dịch "ink-pad" thành Tiếng Việt
hộp mực dấu là bản dịch của "ink-pad" thành Tiếng Việt.
ink-pad
noun
ngữ pháp
A piece of absorbent material, soaked with ink used for rubber stamps. The ink gets onto the stamp by pressing the stamp on the ink-pad. [..]
-
hộp mực dấu
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ink-pad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm