Phép dịch "ovulate" thành Tiếng Việt
rụng trứng là bản dịch của "ovulate" thành Tiếng Việt.
ovulate
verb
ngữ pháp
(intransitive) to produce eggs or ova [..]
-
rụng trứng
This procedure is often used in combination with ovulation medications .
Phương thức này thường được dùng trong kết hợp với thuốc kiểm soát sự rụng trứng .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ovulate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm