Phép dịch "ovular" thành Tiếng Việt
noãn, tế bào trứng là các bản dịch hàng đầu của "ovular" thành Tiếng Việt.
ovular
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to an ovule [..]
-
noãn
noun -
tế bào trứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ovular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm