Phép dịch "outrunner" thành Tiếng Việt
chỗ chạy dẫn đường là bản dịch của "outrunner" thành Tiếng Việt.
outrunner
noun
ngữ pháp
An offshoot; a branch.
-
chỗ chạy dẫn đường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outrunner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm