Phép dịch "outset" thành Tiếng Việt

sự bắt đầu, ban sơ là các bản dịch hàng đầu của "outset" thành Tiếng Việt.

outset noun ngữ pháp

the beginning or initial stage of something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bắt đầu

  • ban sơ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outset " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outset" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch